盛旺

thịnh vượng

Hán Việt: thịnh vượng

Tổng quan

gày thêm tốt đẹp hơn lên. thịnh vượng thịnh vượng ☆Ngày thêm tốt đẹp hơn lên.

Cấu tạo: (thịnh) + (vượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gày thêm tốt đẹp hơn lên. thịnh vượng thịnh vượng ☆Ngày thêm tốt đẹp hơn lên.