盛明
thịnh minh
Hán Việt: thịnh minh · Pinyin: shèng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昌盛,昌明; 指昌明之世; 犹圣明; 指圣明之君。
- Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛,昌明。 2.指昌明之世。 3.犹圣明。 4.指圣明之君。
Hán Việt: thịnh minh · Pinyin: shèng míng