盛景

shèng jǐng thịnh cảnh

Hán Việt: thịnh cảnh · Pinyin: shèng jǐng

Tổng quan

cảnh tượng hoành tráng | phong cảnh tráng lệ

Cấu tạo: (thịnh) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh tượng hoành tráng | phong cảnh tráng lệ

Eng

  • CC-CEDICT grand view|magnificent landscape
  • Cihui grand view; magnificent landscape