盛服

shèng fú thịnh phục

Hán Việt: thịnh phục · Pinyin: shèng fú

Tổng quan

trang phục lộng lẫy

Cấu tạo: (thịnh) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục lộng lẫy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿著整齊莊重。《左傳.宣公二年》:「盛服將朝,尚早,坐而假寐。」《禮記.中庸》:「使天下之人齊明盛服,以承祭祀。」也稱為「盛裝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛装。

Eng

  • CC-CEDICT splendid attire
  • Cihui splendid attire