盛業 shèng yè · thịnh nghiệp Hán Việt: thịnh nghiệp · Pinyin: shèng yè Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 業 (nghiệp)Pinyinshèng yèHán Việtthịnh nghiệpCấu tạo盛 + 業 · thịnh + nghiệp nghĩa thành phần: thịnh + nghiệp Nghĩa EngCihui 盛業 hèngyè* n. grand achievementsjaJMdict prosperous enterprise