盛叹 thịnh thán Hán Việt: thịnh thán Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 叹 (thán)Hán Việtthịnh thánCấu tạo盛 + 叹 · thịnh + thán nghĩa thành phần: thịnh + thán