盛流

shèng liú thịnh lưu

Hán Việt: thịnh lưu · Pinyin: shèng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹胜流。有名望地位的人士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹胜流。有名望地位的人士。