盛滿
thịnh mãn
Hán Việt: thịnh mãn · Pinyin: shèng mǎn
Tổng quan
đựng: đơm/xới/rót/đổ/chứa/dung nạp - đầy
Nghĩa
Việt
- Cihui đựng: đơm/xới/rót/đổ/chứa/dung nạp - đầy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 富足,殷实; 骄傲自满; 满盈;盛极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.富足,殷实。 2.骄傲自满。 3.满盈;盛极。