盛熾

shèng chì thịnh sí

Hán Việt: thịnh sí · Pinyin: shèng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极兴盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极兴盛。