盛熾 shèng chì · thịnh sí Hán Việt: thịnh sí · Pinyin: shèng chì Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 熾 (sí)Pinyinshèng chìHán Việtthịnh síCấu tạo盛 + 熾 · thịnh + sí nghĩa thành phần: thịnh + sí