盛王

shèng wáng thịnh vương

Hán Việt: thịnh vương · Pinyin: shèng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明盛的君主。《禮記.祭義》:「虞夏殷周,天下之盛王也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛世有德的帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛世有德的帝王。

Eng

  • Cihui 盛王 shèngwáng n. a ruler of great virtue M:²wèi