盛禮 shèng lǐ · thịnh lễ Hán Việt: thịnh lễ · Pinyin: shèng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 禮 (lễ)Pinyinshèng lǐHán Việtthịnh lễCấu tạo盛 + 禮 · thịnh + lễ nghĩa thành phần: thịnh + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大的礼仪; 丰厚的礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大的礼仪。 2.丰厚的礼物。