盛積 shèng jī · thịnh tích Hán Việt: thịnh tích · Pinyin: shèng jī Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 積 (tích)Pinyinshèng jīHán Việtthịnh tíchCấu tạo盛 + 積 · thịnh + tích nghĩa thành phần: thịnh + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积存。Tân Hoa Tự Điển 1.积存。