盛稱

shèng chēng thịnh xưng

Hán Việt: thịnh xưng · Pinyin: shèng chēng

Tổng quan

khen ngợi nhiệt tình | ca ngợi hết lời

Cấu tạo: (thịnh) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen ngợi nhiệt tình | ca ngợi hết lời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极口称赞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极口称赞。

Eng

  • CC-CEDICT enthusiastic praise|to praise highly
  • Cihui enthusiastic praise; to praise highly