盛節 shèng jié · thịnh tiết Hán Việt: thịnh tiết · Pinyin: shèng jié Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 節 (tiết)Pinyinshèng jiéHán Việtthịnh tiếtCấu tạo盛 + 節 · thịnh + tiết nghĩa thành phần: thịnh + tiết