盛聘 shèng pìn · thịnh sính Hán Việt: thịnh sính · Pinyin: shèng pìn Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 聘 (sính)Pinyinshèng pìnHán Việtthịnh sínhCấu tạo盛 + 聘 · thịnh + sính nghĩa thành phần: thịnh + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大的聘问礼。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大的聘问礼。