盛色
thịnh sắc
Hán Việt: thịnh sắc · Pinyin: shèng sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓言辞﹑神色严厉; 纯正的颜色; 指多美色; 美好的容色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓言辞﹑神色严厉。 2.纯正的颜色。 3.指多美色。 4.美好的容色。
Hán Việt: thịnh sắc · Pinyin: shèng sè