盛節

shèng jié thịnh tiết

Hán Việt: thịnh tiết · Pinyin: shèng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚的节操; 盛大的礼仪; 好的法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的节操。 2.盛大的礼仪。 3.好的法度。