盛虛

shèng xū thịnh hư

Hán Việt: thịnh hư · Pinyin: shèng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹盈亏。盈满或亏损。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹盈亏。盈满或亏损。