盛設 thịnh thiết Hán Việt: thịnh thiết Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 設 (thiết)Hán Việtthịnh thiếtCấu tạo盛 + 設 · thịnh + thiết nghĩa thành phần: thịnh + thiết Nghĩa EngCihui 盛設 hèngshè v. luxuriously arranged/furnished