盛誇 shèng kuā · thịnh khoa Hán Việt: thịnh khoa · Pinyin: shèng kuā Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 誇 (khoa)Pinyinshèng kuāHán Việtthịnh khoaCấu tạo盛 + 誇 · thịnh + khoa nghĩa thành phần: thịnh + khoa Nghĩa EngCihui 盛誇 hèngkuā v. praise highly