盛評 shèng píng · thịnh bình Hán Việt: thịnh bình · Pinyin: shèng píng Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 評 (bình)Pinyinshèng píngHán Việtthịnh bìnhCấu tạo盛 + 評 · thịnh + bình nghĩa thành phần: thịnh + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高度的评价:获得广泛~。