盛貯 shèng zhù · thịnh trữ Hán Việt: thịnh trữ · Pinyin: shèng zhù Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 貯 (trữ)Pinyinshèng zhùHán Việtthịnh trữCấu tạo盛 + 貯 · thịnh + trữ nghĩa thành phần: thịnh + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏;存放。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏;存放。