盛跡 shèng jì · thịnh tích Hán Việt: thịnh tích · Pinyin: shèng jì Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 跡 (tích)Pinyinshèng jìHán Việtthịnh tíchCấu tạo盛 + 跡 · thịnh + tích nghĩa thành phần: thịnh + tích