盛軌 shèng guǐ · thịnh quỹ Hán Việt: thịnh quỹ · Pinyin: shèng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 軌 (quỹ)Pinyinshèng guǐHán Việtthịnh quỹCấu tạo盛 + 軌 · thịnh + quỹ nghĩa thành phần: thịnh + quỹ