盛跡

shèng jì thịnh tích

Hán Việt: thịnh tích · Pinyin: shèng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人的盛大功业; 犹胜境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人的盛大功业。 2.犹胜境。