盛道 shèng dào · thịnh đạo Hán Việt: thịnh đạo · Pinyin: shèng dào Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 道 (đạo)Pinyinshèng dàoHán Việtthịnh đạoCấu tạo盛 + 道 · thịnh + đạo nghĩa thành phần: thịnh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力称说。Tân Hoa Tự Điển 1.极力称说。