盛銷

shèng xiāo thịnh tiêu

Hán Việt: thịnh tiêu · Pinyin: shèng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畅销;旺销:~不衰|~海内外。