盛門 shèng mén · thịnh môn Hán Việt: thịnh môn · Pinyin: shèng mén Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 門 (môn)Pinyinshèng ménHán Việtthịnh mônCấu tạo盛 + 門 · thịnh + môn nghĩa thành phần: thịnh + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪门,望族。Tân Hoa Tự Điển 1.豪门,望族。