盛陽

shèng yáng thịnh dương

Hán Việt: thịnh dương · Pinyin: shèng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旺盛的阳气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旺盛的阳气。