盛陰 shèng yīn · thịnh âm Hán Việt: thịnh âm · Pinyin: shèng yīn Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 陰 (âm)Pinyinshèng yīnHán Việtthịnh âmCấu tạo盛 + 陰 · thịnh + âm nghĩa thành phần: thịnh + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旺盛的阴气。Tân Hoa Tự Điển 1.旺盛的阴气。