盛集 shèng jí · thịnh tập Hán Việt: thịnh tập · Pinyin: shèng jí Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 集 (tập)Pinyinshèng jíHán Việtthịnh tậpCấu tạo盛 + 集 · thịnh + tập nghĩa thành phần: thịnh + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛编; 盛会; 犹言集大成。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛编。 2.盛会。 3.犹言集大成。