盛顏

shèng yán thịnh nhan

Hán Việt: thịnh nhan · Pinyin: shèng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少壮时的容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.少壮时的容颜。

Eng

  • Cihui 盛顏 shèngyán n. one's look in the prime of his life