盛飾

shèng shì thịnh sức

Hán Việt: thịnh sức · Pinyin: shèng shì

Tổng quan

vẽ rõ nét (như trên huy hiệu), trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...), ca ngợi, tán dương

Cấu tạo: (thịnh) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ rõ nét (như trên huy hiệu), trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...), ca ngợi, tán dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華麗的服飾與妝扮。如:「這是一次難得的聚會,大家都盛飾赴宴。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓妆 · 艳装