艳装
diễm trang
Hán Việt: diễm trang · Pinyin: yàn zhuāng
Tổng quan
1.亦作"艳装"。 2.谓穿戴华丽。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trang phục lòe loẹt
- Biên soạn gaudy dress M:tào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳装"。 2.谓穿戴华丽。
Eng
- Cihui 艷裝 ànzhuāng* n. gaudy dress M:tào
- Tần suất từ n. gaudy dress M:tào