盛飾

shèng shì thịnh sức

Hán Việt: thịnh sức · Pinyin: shèng shì

Tổng quan

vẽ rõ nét (như trên huy hiệu), trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...), ca ngợi, tán dương

Cấu tạo: (thịnh) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ rõ nét (như trên huy hiệu), trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...), ca ngợi, tán dương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装扮华丽; 服饰端庄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装扮华丽。 2.服饰端庄。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓妆 · 艳装