盛鬋

thịnh tiên

Hán Việt: thịnh tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (thịnh) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容婦女秀髮如雲。明.吳偉業〈永和宮〉詞:「豐容盛鬋固無雙,蹴踘彈棋復第一。」