盛齒 shèng chǐ · thịnh xỉ Hán Việt: thịnh xỉ · Pinyin: shèng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 齒 (xỉ)Pinyinshèng chǐHán Việtthịnh xỉCấu tạo盛 + 齒 · thịnh + xỉ nghĩa thành phần: thịnh + xỉ