盜例 dào lì · đạo lệ Hán Việt: đạo lệ · Pinyin: dào lì Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 例 (lệ)Pinyindào lìHán Việtđạo lệCấu tạo盜 + 例 · đạo + lệ nghĩa thành phần: đạo + lệ