盜名

dào míngđạo danh

Hán Việt: đạo danh · Pinyin: dào míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.窃取名声。 2.盗贼之名。

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuộc lợi danh
  • Biên soạn 盜名 dàomíng v.o. steal undeserved glory

Eng

  • Cihui 盜名 dàomíng v.o. steal undeserved glory

Từ liên quan

Gần nghĩa

盜名欺世 · 名下 · 名世 · 名為 · 名義 · 名產 · 名人 · 名份