盜壘

dào lěi đạo lũy

Hán Việt: đạo lũy · Pinyin: dào lěi

Tổng quan

(bóng chày) cướp gôn | gôn bị cướp (SB)

Cấu tạo: (đạo) + (lũy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng chày) cướp gôn | gôn bị cướp (SB)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動用語。在棒球比賽中指跑壘員趁對方守備不注意時,盜向次一個壘包。

Eng

  • CC-CEDICT (baseball) to steal a base|stolen base (SB)
  • Cihui (baseball) to steal a base; stolen base (SB)