盜誇 đạo khoa Hán Việt: đạo khoa Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 誇 (khoa)Hán Việtđạo khoaCấu tạo盜 + 誇 · đạo + khoa nghĩa thành phần: đạo + khoa