盜採
đạo thải
Hán Việt: đạo thải · Pinyin: dào cǎi
Tổng quan
khai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép | khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui khai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép | khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非法開採。如:「盜採礦石」、「盜採林木」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓横征暴敛; 非法开采。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓横征暴敛。 2.非法开采。
Eng
- CC-CEDICT to mine (or harvest, log, trap animals etc) illegally|illegal mining (or logging etc)
- Cihui to mine (or harvest, log, trap animals etc) illegally; illegal mining (or logging etc)