盜根 dào gēn · đạo căn Hán Việt: đạo căn · Pinyin: dào gēn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 根 (căn)Pinyindào gēnHán Việtđạo cănCấu tạo盜 + 根 · đạo + căn nghĩa thành phần: đạo + căn