盜決 dào jué · đạo quyết Hán Việt: đạo quyết · Pinyin: dào jué Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 決 (quyết)Pinyindào juéHán Việtđạo quyếtCấu tạo盜 + 決 · đạo + quyết nghĩa thành phần: đạo + quyết