盜火 dào huǒ · đạo hỏa Hán Việt: đạo hỏa · Pinyin: dào huǒ Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 火 (hỏa)Pinyindào huǒHán Việtđạo hỏaCấu tạo盜 + 火 · đạo + hỏa nghĩa thành phần: đạo + hỏa