盜犯 dào fàn · đạo phạm Hán Việt: đạo phạm · Pinyin: dào fàn Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 犯 (phạm)Pinyindào fànHán Việtđạo phạmCấu tạo盜 + 犯 · đạo + phạm nghĩa thành phần: đạo + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盜竊的犯人。《六部成語註解.刑部》:「盜犯:盜賊之犯也。」