盜祿 dào lù · đạo lộc Hán Việt: đạo lộc · Pinyin: dào lù Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 祿 (lộc)Pinyindào lùHán Việtđạo lộcCấu tạo盜 + 祿 · đạo + lộc nghĩa thành phần: đạo + lộc