盜窟 dào kū · đạo quật Hán Việt: đạo quật · Pinyin: dào kū Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 窟 (quật)Pinyindào kūHán Việtđạo quậtCấu tạo盜 + 窟 · đạo + quật nghĩa thành phần: đạo + quật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強盜土匪聚集的巢穴。如:「那些無惡不作的盜匪,他們的盜窟就在山的那一邊。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa山寨