盜臣 dào chén · đạo thần Hán Việt: đạo thần · Pinyin: dào chén Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 臣 (thần)Pinyindào chénHán Việtđạo thầnCấu tạo盜 + 臣 · đạo + thần nghĩa thành phần: đạo + thần